Phép dịch "stijl" thành Tiếng Việt

kiểu là bản dịch của "stijl" thành Tiếng Việt.

stijl noun masculine ngữ pháp

handelswijze

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kiểu

    noun

    Ik weet niet zeker of deze nieuwe stijl jouw moeder zou bevallen.

    Ta không chắc mẹ con sẽ thích kiểu tóc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stijl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stijl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stijl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch