Phép dịch "slipper" thành Tiếng Việt

Dép tông, dép, dép tông là các bản dịch hàng đầu của "slipper" thành Tiếng Việt.

slipper

Een laag schoeisel, gemakkelijk aan en uit te doen, wordt normaal binnenshuis gedragen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Dép tông

  • dép

    noun

    Doe uw slippers nou aan en kom bij het raam vandaan.

    Làm ơn mang dép vô và tránh xa cái cửa sổ.

  • dép tông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slipper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slipper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch