Phép dịch "Slangen" thành Tiếng Việt
Rắn, rắn, Rắn là các bản dịch hàng đầu của "Slangen" thành Tiếng Việt.
Slangen
-
Rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slangen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
slangen
noun
-
rắn
nounAls de slang je niet grijpt, dan het gas wel.
Nếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.
-
Rắn
onderorde van reptielen uit de orde schubreptielen
Als de slang je niet grijpt, dan het gas wel.
Nếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.
Các cụm từ tương tự như "Slangen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cự Xà · Tiếng lóng · Tỵ
-
con rắn · rắn · tiếng lóng · xà · ống vòi
-
Họ Rắn nước
Thêm ví dụ
Thêm