Phép dịch "Slang" thành Tiếng Việt

Cự Xà, Tiếng lóng, Tỵ là các bản dịch hàng đầu của "Slang" thành Tiếng Việt.

Slang proper masculine ngữ pháp

Slang (sterrenbeeld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cự Xà

    Slang (sterrenbeeld)

  • Tiếng lóng

    taal

    wat "Ontkom aan de Kat" is in Chinees slang,

    nghĩa là chơi "trốn mèo" trong tiếng lóng Trung Quốc,

  • Tỵ

    proper

    astrologie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Slang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

slang noun feminine neuter ngữ pháp

een reptiel met een relatief lang lijf en een vaak glad lichaam zonder ledematen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • rắn

    noun

    Als de slang je niet grijpt, dan het gas wel.

    Nếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.

  • noun

    Als Xu Xian weet dat jij een slang bent... zou hij dan nog steeds van je houden?

    Nếu Hứa Tiên biết được ngươi là tinh Liệu y có còn yêu ngươi?

  • con rắn

    Als de slang je niet grijpt, dan het gas wel.

    Nếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng lóng
    • ống vòi

Hình ảnh có "Slang"

Các cụm từ tương tự như "Slang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Slang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch