Phép dịch "slangenei" thành Tiếng Việt

trứng gà, trứng là các bản dịch hàng đầu của "slangenei" thành Tiếng Việt.

slangenei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trứng gà

    noun
  • trứng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slangenei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slangenei"

Thêm

Bản dịch "slangenei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch