Phép dịch "Russische" thành Tiếng Việt

Nga, 俄, nga là các bản dịch hàng đầu của "Russische" thành Tiếng Việt.

Russische adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nga

    proper

    Je leverde goed werk voor onze Russische tak daar.

    Cô đã làm nhiều vụ với anh em Nga ở đó.

  • proper
  • nga

    noun

    Je leverde goed werk voor onze Russische tak daar.

    Cô đã làm nhiều vụ với anh em Nga ở đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Russische " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Russische" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Russische" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch