Phép dịch "Russisch" thành Tiếng Việt

Tiếng Nga, tiếng Nga, Nga là các bản dịch hàng đầu của "Russisch" thành Tiếng Việt.

Russisch adjective noun neuter ngữ pháp

een Slavische taal die gesproken wordt in Rusland [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tiếng Nga

    een Slavische taal die gesproken wordt in Rusland

    De Serv spreekt alleen Russisch, en de Rus alleen Tjechisch.

    Người Serbia chỉ nói tiếng Nga, người Nga chỉ nói tiếng Czech.

  • tiếng Nga

    proper

    Een Oost-Slavische taal voornamelijk in Rusland en de voormalige Sovjetrepublieken gesproken.

    Ik spreek geen Russisch, maar ik herken een bedreiging altijd.

    Tôi không nói được tiếng Nga, nhưng tôi hiểu một lời đe dọa khi tôi nghe thấy nó.

  • Nga

    proper

    Je leverde goed werk voor onze Russische tak daar.

    Cô đã làm nhiều vụ với anh em Nga ở đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nga
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Russisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

russisch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tiếng nga

    Soms lijkt zijn engelse handschrift meer op russisch.

    Đôi khi em ấy viết tiếng Anh như tiếng Nga.

Các cụm từ tương tự như "Russisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Russisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch