Phép dịch "versjon" thành Tiếng Việt
bài, cách diễn tả, lời là các bản dịch hàng đầu của "versjon" thành Tiếng Việt.
versjon
ngữ pháp
-
bài
nounIgjen søkte hun Herrens veiledning, gjorde endringer og leverte en ny versjon.
Một lần nữa chị đã tìm kiếm sự hướng dẫn của Chúa, và thực hiện những thay đổi, và nộp một bài khác.
-
cách diễn tả
-
lời
nounDerfor lager vi en ny versjon.
Vì vậy nên mới sửa lại lời mới!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sách tường thuật
- trình bày
- phiên bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " versjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "versjon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giao thức Bưu điện phiên bản 3
-
phiên bản phụ
-
phiên bản mới nhất
Thêm ví dụ
Thêm