Phép dịch "ventil" thành Tiếng Việt

nắp hơi, van là các bản dịch hàng đầu của "ventil" thành Tiếng Việt.

ventil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nắp hơi

  • van

    noun

    Vi designet en ventil som holdt på å slå stort an.

    Nhưng chúng tôi nghĩ ra cái van này suýt nữa thì thành cú hít lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ventil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ventil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch