Phép dịch "vente" thành Tiếng Việt

đợi, chờ, chờ đợi là các bản dịch hàng đầu của "vente" thành Tiếng Việt.

vente ngữ pháp

Avstå fra å gjøre noe for en viss tid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đợi

    verb

    Han ventet i mange måneder, men de kontaktet ham aldri.

    Anh ấy đã chờ đợi nhiều tháng nhưng họ không bao giờ liên lạc với anh ấy.

  • chờ

    verb

    Han ventet i mange måneder, men de kontaktet ham aldri.

    Anh ấy đã chờ đợi nhiều tháng nhưng họ không bao giờ liên lạc với anh ấy.

  • chờ đợi

    Det er også en annen grunn til at det er fornuftig å vente.

    Cũng có lý do khác để bạn chờ đợi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoãn
    • hoãn lại
    • mong
    • trông
    • trông chờ
    • trông mong
    • đình lại
    • đợi chờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Những người bạn
  • nhưng người quen biết
  • bạn · bạn bè · bằng hữu · cảm tình viên · người bạn · người ủng hộ · tín đồ
  • chờ gọi
  • làm quen · tập cho quen · tập thói quen
  • Giữ
Thêm

Bản dịch "vente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch