Phép dịch "vaskeri" thành Tiếng Việt

chỗ giặt quần áo, tiệm giặt ủi là các bản dịch hàng đầu của "vaskeri" thành Tiếng Việt.

vaskeri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ giặt quần áo

  • tiệm giặt ủi

    For å forsørge familien arbeidet mor hardt — for en slikk og ingenting — i et privateid vaskeri.

    Dù lương rất thấp, mẹ vẫn phải làm việc cực nhọc cho một tiệm giặt ủi tư nhân để nuôi gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaskeri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vaskeri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch