Phép dịch "varehus" thành Tiếng Việt

cửa hàng, hãng buôn, tiệm buôn là các bản dịch hàng đầu của "varehus" thành Tiếng Việt.

varehus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cửa hàng

    noun

    Til å begynne med jobbet jeg i delikatesseavdelingen i et varehus.

    Công việc ngoài đời đầu tiên của tôi là làm việc cho một quầy bán đồ ăn trong cửa hàng bách hóa.

  • hãng buôn

  • tiệm buôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varehus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "varehus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch