Phép dịch "vandre" thành Tiếng Việt

đi lang thang là bản dịch của "vandre" thành Tiếng Việt.

vandre ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đi lang thang

    Det er lett å bli distrahert, vandre bort fra veien og gå seg vill.

    Rất dễ để bị xao lãng, đi lang thang ra khỏi con đường và bị lạc đường.

  • đi nay đây mai đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vandre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vandre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch