Phép dịch "vandel" thành Tiếng Việt

cách cư xử, hạnh kiểm là các bản dịch hàng đầu của "vandel" thành Tiếng Việt.

vandel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cách cư xử

    Er de gode eksempler ved å legge for dagen Guds ånds frukt i all sin handel og vandel?

    Họ có làm gương bằng cách biểu lộ bông trái thánh linh Đức Chúa Trời trong mọi cách cư xử của họ không?

  • hạnh kiểm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vandel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vandel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch