Phép dịch "utvide" thành Tiếng Việt

khuếch trương, mở mang, mở rộng ra là các bản dịch hàng đầu của "utvide" thành Tiếng Việt.

utvide
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khuếch trương

    verb
  • mở mang

    verb

    På den måten kan du utvide ordforrådet og øke leseforståelsen.

    Nhờ vậy, vốn từ vựng được mở mang và bạn lĩnh hội nhiều hơn khi đọc.

  • mở rộng ra

    utvides mekanismen utover og griper fast i sideveggen.

    cơ chế mở rộng ra phía ngoài và chêm vào vị trí đối diện bức tường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phát triển
    • được mở rộng ra
    • bung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utvide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "utvide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "utvide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch