Phép dịch "utvendig" thành Tiếng Việt

bên ngoài, bề ngoài, ngoài mặt là các bản dịch hàng đầu của "utvendig" thành Tiếng Việt.

utvendig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bên ngoài

    Vil du bare være opptatt av hvordan den ser ut utvendig?

    Lẽ nào bạn chỉ quan tâm đến hình thức bên ngoài?

  • bề ngoài

    Har ikke han som skapte det utvendige, også skapt det innvendige?

    Chẳng phải đấng làm nên bề ngoài cũng làm nên bề trong sao?

  • ngoài mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utvendig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utvendig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch