Phép dịch "uttalelse" thành Tiếng Việt

lời phát biểu, tuyên bố là các bản dịch hàng đầu của "uttalelse" thành Tiếng Việt.

uttalelse ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lời phát biểu

    Prøv å gjette hvilket ord som mangler i de uttalelsene som står her.

    Hãy thử đoán từ còn thiếu trong những lời phát biểu dưới đây.

  • tuyên bố

    Internasjonal presse ber om en uttalelse fra ambassadøren.

    Báo chí quốc tế gọi tới tấp, muốn có tuyên bố của đại sứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uttalelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "uttalelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch