Phép dịch "utside" thành Tiếng Việt
bề ngoài, mặt ngoài là các bản dịch hàng đầu của "utside" thành Tiếng Việt.
utside
-
bề ngoài
Billy B var så heterofil som man kan bli på utsiden.
Billy B này, chuẩn men như bề ngoài luôn.
-
mặt ngoài
Utsiden har en voksaktig hinne som gjør at bladet ikke tørker inn.
Mặt ngoài có lớp sáp giữ lá không bị khô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " utside " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm