Phép dịch "utsettelse" thành Tiếng Việt

dời lại, gia hạn, sự hoãn lại là các bản dịch hàng đầu của "utsettelse" thành Tiếng Việt.

utsettelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dời lại

  • gia hạn

  • sự hoãn lại

    Jeg tror at nå trenger vi en utsettelse.

    Tôi tin rằng đây là lúc chúng ta cần một sự hoãn lại.

  • đình lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utsettelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utsettelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch