Phép dịch "tomat" thành Tiếng Việt
cà chua, cà tô-mát, nước xốt cà chua là các bản dịch hàng đầu của "tomat" thành Tiếng Việt.
tomat
masculine
ngữ pháp
-
cà chua
nounJeg forventet ikke å se tomater den første dagen – jeg var tålmodig.
Tôi đã không trông mong để thấy cà chua vào ngày đầu tiên; Tôi đã kiên nhẫn.
-
cà tô-mát
-
nước xốt cà chua
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chua
- cây cà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tomat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tomat
-
Cà chua
Hình ảnh có "tomat"
Thêm ví dụ
Thêm