Phép dịch "tisse" thành Tiếng Việt
tiểu, đái là các bản dịch hàng đầu của "tisse" thành Tiếng Việt.
tisse
-
tiểu
adjective verbMå du også alltid tisse når du har elsket?
Cô cũng phải đi tiểu sau khi quan hệ à?
-
đái
verbJeg tisset i sengen til jeg var 13, ok?
Tớ vẫn còn đái dầm đến tận lúc tờ 13 tuổi đấy, được chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tisse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "tisse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dương vật · nước tiểu · nước đái · đi tiểu
Thêm ví dụ
Thêm