Phép dịch "tiss" thành Tiếng Việt

nước tiểu, nước đái, dương vật là các bản dịch hàng đầu của "tiss" thành Tiếng Việt.

tiss ngữ pháp

urin

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nước tiểu

  • nước đái

    Jeg står i tisse, babe.

    Em đang dẫm lên nước đái đấy anh ơi.

  • dương vật

    noun

    Hva gjorde han etter at han viste deg tissen?

    Thầy ấy đã làm gì sau khi cho cháu xem dương vật?

  • đi tiểu

    Må du også alltid tisse når du har elsket?

    Cô cũng phải đi tiểu sau khi quan hệ à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "tiss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tiss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch