Phép dịch "tirsdag" thành Tiếng Việt
thứ ba, Thứ Ba, Thứ Ba là các bản dịch hàng đầu của "tirsdag" thành Tiếng Việt.
tirsdag
ngữ pháp
-
thứ ba
nounDen gangen møttes vi tirsdag ettermiddag etter skoletid.
Trong những ngày đó, chúng tôi họp vào trưa thứ Ba sau khi đi học về.
-
Thứ Ba
Jeg gjentok at jeg ville komme tilbake på tirsdag.
Tôi lặp lại là tôi sẽ trở lại lần nữa vào Thứ Ba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tirsdag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tirsdag
-
Thứ Ba
Tirsdag er min dag med Arthur.
Thứ Ba là ngày của em với Arthur.
Thêm ví dụ
Thêm