Phép dịch "tilberede" thành Tiếng Việt
chuẩn bị thức ăn, sửa soạn là các bản dịch hàng đầu của "tilberede" thành Tiếng Việt.
tilberede
-
chuẩn bị thức ăn
-
sửa soạn
verbKan du nyte et godt måltid uten at det er blitt tilberedt?
Bạn có thể thưởng thức một bữa ăn ngon mà không được sửa soạn trước không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tilberede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm