Phép dịch "tilbe" thành Tiếng Việt

hâm mộ, quý mến, thờ lạy là các bản dịch hàng đầu của "tilbe" thành Tiếng Việt.

tilbe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hâm mộ

  • quý mến

    Jeg elsker og tilber ham.

    Tôi yêu thương và quý mến Ngài.

  • thờ lạy

    Vi må først forstå hva Paulus her mente med å «tilbe».

    Trước hết, chúng ta cần phải hiểu Phao-lô muốn nói gì ở đây qua chữ thờ lạy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thờ phụng
    • tôn thờ
    • ái mộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tilbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch