Phép dịch "tidsenhet" thành Tiếng Việt

đơn vị thời gian là bản dịch của "tidsenhet" thành Tiếng Việt.

tidsenhet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đơn vị thời gian

    måleenhet for tid

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tidsenhet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tidsenhet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch