Phép dịch "tidspunkt" thành Tiếng Việt
lúc, thời điểm là các bản dịch hàng đầu của "tidspunkt" thành Tiếng Việt.
tidspunkt
-
lúc
nounFelicity, nå ville være et godt tidspunkt å gjøre noe.
Felicity, giờ là lúc thích hợp để làm gì đó đấy.
-
thời điểm
Og de kommer i en bestemt rekkefølge, på bestemte tidspunkter.
Và chúng đến theo một trình tự và vào những thời điểm cụ thể.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tidspunkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "tidspunkt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từng
Thêm ví dụ
Thêm