Phép dịch "stigning" thành Tiếng Việt

dốc, gia tăng, sự tăng là các bản dịch hàng đầu của "stigning" thành Tiếng Việt.

stigning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dốc

    verb

    Det er en svært bratt stigning med fantastisk utsikt og stupbratte skrenter.

    Đó là một chặng đường rất dốc để leo với quang cảnh ngoạn mục và dốc ngược thẳng đứng.

  • gia tăng

    Det er en ubarmhjertig, jevn stigning.

    Một sự gia tăng đều đặn, ko giảm sút.

  • sự tăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stigning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stigning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch