Phép dịch "stikk" thành Tiếng Việt

chích, gút, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "stikk" thành Tiếng Việt.

stikk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chích

    verb

    De har nok aldri blitt stukket av en bie, hva?

    Ngài chưa từng bị ong chích, đúng không?

  • gút

  • hoàn toàn

    Jeg mener ikke at vi skal gå med skylapper – men det stikk motsatte.

    Tôi không nói về việc mang lên vật che chắn— mà hoàn toàn trái lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hẳn
    • nút
    • sự
    • vết châm
    • đốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stikk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "stikk"

Các cụm từ tương tự như "stikk" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • châm · chích · chạy · cây · nhét · nhô lên · que · triệt · trồi lên · đi nhanh · đâm · đâm dao găm · đút · đặt · đốt
  • Ngăn xếp · ngăn xếp
Thêm

Bản dịch "stikk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch