Phép dịch "stiftelse" thành Tiếng Việt
Quỹ, quỹ là các bản dịch hàng đầu của "stiftelse" thành Tiếng Việt.
stiftelse
-
Quỹ
organisasjonsform
Han får en sjekk fra Offer-stiftelsen hver måned.
Anh ấy nhận được séc từ quỹ hỗ trợ nạn nhân hàng tháng.
-
quỹ
Han får en sjekk fra Offer-stiftelsen hver måned.
Anh ấy nhận được séc từ quỹ hỗ trợ nạn nhân hàng tháng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stiftelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm