Phép dịch "spillkort" thành Tiếng Việt

bài, bộ bài tây, Bộ bài Tây là các bản dịch hàng đầu của "spillkort" thành Tiếng Việt.

spillkort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bài

    noun

    Noe hell med spillkortet?

    Quân bài của chúng ta có gì không?

  • bộ bài tây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spillkort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Spillkort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Bộ bài Tây

Thêm

Bản dịch "spillkort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch