Phép dịch "spiller" thành Tiếng Việt

cầu thủ, máy nghe nhạc, đấu thủ là các bản dịch hàng đầu của "spiller" thành Tiếng Việt.

spiller masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cầu thủ

    noun

    Ingen av disse tre gutta vet hvordan man spiller første base.

    Không một ai trong số ba cầu thủ này biết chơi ở vị trí gôn đầu cả.

  • máy nghe nhạc

    Der er en annen slags ny arena, den personlige MP3 spilleren.

    Có một địa điểm mới của âm nhạc nữa, đó là chiếc máy nghe nhạc cá nhân MP3.

  • đấu thủ

    Mange av spillerne setter sin ære i å påføre andre skader.

    Những đấu thủ thường tự hào về những tổn hại mà họ có thể gây ra.

  • bộ chơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "spiller"

Các cụm từ tương tự như "spiller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spiller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch