Phép dịch "sperring" thành Tiếng Việt
làm trở ngại, sự, vật ngăn chặn là các bản dịch hàng đầu của "sperring" thành Tiếng Việt.
sperring
-
làm trở ngại
-
sự
noun -
vật ngăn chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sperring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm