Phép dịch "sperring" thành Tiếng Việt

làm trở ngại, sự, vật ngăn chặn là các bản dịch hàng đầu của "sperring" thành Tiếng Việt.

sperring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm trở ngại

  • sự

    noun
  • vật ngăn chặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sperring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "sperring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch