Phép dịch "ses" thành Tiếng Việt
tạm biệt, chào, xin chào là các bản dịch hàng đầu của "ses" thành Tiếng Việt.
ses
-
tạm biệt
verbJeg ser henne kanskje ikke igjen og ville ta farvel.
Có thể em sẽ không được gặp chị ấy nữa, nên em đến chào tạm biệt.
-
chào
interjectionHvem ser du fram til å treffe igjen i oppstandelsen?
Anh chị mong chờ chào đón ai được sống lại?
-
xin chào
interjectionHallo, godt å se dere igjen.
Xin chào, rất vui khi được gặp lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ses" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngồi · ngồi xuống
-
chuyển, chuyển giao · truyền, chuyển giao, chuyển, chuyển giao
-
thi · thì · thế thì · vậy thì
-
xem
-
lao tới · làm ra · phóng tới · tạo ra · đặt · đặt ra · để
-
bấy nhiêu · bằng chừng ấy · vừa đúng lúc · vừa đủ
-
Thêm ảnh chụp màn hình
Thêm ví dụ
Thêm