Phép dịch "sette" thành Tiếng Việt

đặt, để, lao tới là các bản dịch hàng đầu của "sette" thành Tiếng Việt.

sette ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đặt

    verb

    Hvilke personlige mål har du satt deg for det nye tjenesteåret?

    Anh chị đã đặt mục tiêu nào cho năm công tác mới?

  • để

    conjunction verb

    Jeg må være frisk jeg kan ta vare på deg.

    Ba cần phải khỏe hơn để có thể chăm sóc cho con.

  • lao tới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm ra
    • phóng tới
    • tạo ra
    • đặt ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "sette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch