Phép dịch "serviett" thành Tiếng Việt

khăn ăn, giấy chùi miệng là các bản dịch hàng đầu của "serviett" thành Tiếng Việt.

serviett ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khăn ăn

    Det er faktisk sant. Den er egentlig på størrelse med en utbrettet serviett.

    Không thật ra nó là vậy. Nó có cỡ một tấm khăn ăn.

  • giấy chùi miệng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serviett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "serviett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch