Phép dịch "separat" thành Tiếng Việt
riêng rẽ là bản dịch của "separat" thành Tiếng Việt.
separat
-
riêng rẽ
I Guddommen er det tre separate og adskilte personer.
CÓ ba Đấng riêng rẽ và riêng biệt trong Thiên Chù Đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " separat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm