Phép dịch "separasjon" thành Tiếng Việt

sự ly thân là bản dịch của "separasjon" thành Tiếng Việt.

separasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự ly thân

    Første skritt er ikke separasjon, men reformasjon.

    Giai đoạn đầu tiên không phải là sự ly thân mà là sự sửa đổi cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "separasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch