Phép dịch "rist" thành Tiếng Việt

cái vỉ nướng thịt, cái vỉ sắt, lưới sắt là các bản dịch hàng đầu của "rist" thành Tiếng Việt.

rist
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái vỉ nướng thịt

  • cái vỉ sắt

  • lưới sắt

  • nghỉ ngơi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rist" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ram giấy · đánh đòn
  • ris
    Gạo · chùm · cây lúa · cơm · gạo · lúa · mạ · mẻ đòn · nếp · roi · roi vọt · trận đòn
  • bánh mì nướng
  • lay chuyển · lung lay · nướng .| · rung chuyển
Thêm

Bản dịch "rist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch