Phép dịch "rival" thành Tiếng Việt
ganh đua, kẻ cạnh tranh, đối thủ là các bản dịch hàng đầu của "rival" thành Tiếng Việt.
rival
-
ganh đua
verb -
kẻ cạnh tranh
-
đối thủ
nounMoriarty er besatt av tanken på å knuse sin eneste rival.
Moriarty bị ám ảnh, hắn đã thề sẽ hủy hoại đối thủ duy nhất của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rival " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm