Phép dịch "ringer" thành Tiếng Việt
Vòng treo là bản dịch của "ringer" thành Tiếng Việt.
ringer
-
Vòng treo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ringer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ringer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vành đai núi lửa Thái Bình Dương
-
gọi
-
Vành · cà rá · cái vòng · nhóm · nhẫn · vòng tròn · vật hình tròn · đoàn thể
-
sự kết nối theo tên
-
Quay số · bấm · cuộc gọi, gọi · giật · gọi điện thoại · kéo · kêu · làm cho kêu · làm thành vòng tròn · nhấn · reo · đánh · đổ
-
Vành đai hành tinh
Thêm ví dụ
Thêm