Phép dịch "ringe" thành Tiếng Việt

bấm, giật, gọi điện thoại là các bản dịch hàng đầu của "ringe" thành Tiếng Việt.

ringe ngữ pháp

bruke telefon

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bấm

    verb noun

    Du kan ikke kjøre opp og ringe på.

    Con không thể đến đó và bấm chuông được.

  • giật

  • gọi điện thoại

    verb

    Hadde du ringt, hadde vi ikke hørt noe fra hverandre.

    Nếu con gọi điện thoại, thì chúng ta sẽ chẳng bao giờ nghe được nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kéo
    • kêu
    • làm cho kêu
    • làm thành vòng tròn
    • nhấn
    • reo
    • đánh
    • đổ
    • Quay số
    • cuộc gọi, gọi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ringe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch