Phép dịch "ring" thành Tiếng Việt
cà rá, nhẫn, cái vòng là các bản dịch hàng đầu của "ring" thành Tiếng Việt.
ring
ngữ pháp
-
cà rá
-
nhẫn
nounDet er slutt mellom oss. Gi meg tilbake ringen!
Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
-
cái vòng
Er du sikker på at du har ringen?
Giờ anh có chắc là anh đã có cái vòng đó?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhóm
- vòng tròn
- vật hình tròn
- đoàn thể
- Vành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "ring"
Các cụm từ tương tự như "ring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vành đai núi lửa Thái Bình Dương
-
gọi
-
sự kết nối theo tên
-
Vòng treo
-
Quay số · bấm · cuộc gọi, gọi · giật · gọi điện thoại · kéo · kêu · làm cho kêu · làm thành vòng tròn · nhấn · reo · đánh · đổ
-
Vành đai hành tinh
Thêm ví dụ
Thêm