Phép dịch "ring" thành Tiếng Việt

cà rá, nhẫn, cái vòng là các bản dịch hàng đầu của "ring" thành Tiếng Việt.

ring ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cà rá

  • nhẫn

    noun

    Det er slutt mellom oss. Gi meg tilbake ringen!

    Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

  • cái vòng

    Er du sikker på at du har ringen?

    Giờ anh có chắc là anh đã có cái vòng đó?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhóm
    • vòng tròn
    • vật hình tròn
    • đoàn thể
    • Vành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "ring"

Các cụm từ tương tự như "ring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch