Phép dịch "ri" thành Tiếng Việt
cơn đau đẻ, Ri, cỡi là các bản dịch hàng đầu của "ri" thành Tiếng Việt.
ri
-
cơn đau đẻ
-
Ri
5 Ve Assur, min vredes ris, og staven i deres hånd er aderes harme.
5 Hỡi A Si Ri, roi thịnh nộ của ta, cây gậy trong tay chúng là acơn phẫn nộ của chúng vậy.
-
cỡi
Tror du jeg og det dårlige beinet mitt ikke kan ri så Langt?
Anh cho là tôi với cái chân què này không thể cỡi ngựa xa tới vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ri" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cửa cắt khía
-
Phố đèn đỏ
-
Red Bull Racing
-
Gạo · chùm · cây lúa · cơm · gạo · lúa · mạ · mẻ đòn · nếp · roi · roi vọt · trận đòn
-
Red Deer
Thêm ví dụ
Thêm