Phép dịch "ri" thành Tiếng Việt

cơn đau đẻ, Ri, cỡi là các bản dịch hàng đầu của "ri" thành Tiếng Việt.

ri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cơn đau đẻ

  • Ri

    5 Ve Assur, min vredes ris, og staven i deres hånd er aderes harme.

    5 Hỡi A Si Ri, roi thịnh nộ của ta, cây gậy trong tay chúng là acơn phẫn nộ của chúng vậy.

  • cỡi

    Tror du jeg og det dårlige beinet mitt ikke kan ri så Langt?

    Anh cho là tôi với cái chân què này không thể cỡi ngựa xa tới vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch