Phép dịch "rette" thành Tiếng Việt

hành quyết, hướng về, làm cho thẳng là các bản dịch hàng đầu của "rette" thành Tiếng Việt.

rette

gjøre om noe som er feil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hành quyết

    Han ville ha vært i sin fulle rett om han hadde tilintetgjort dem med en gang.

    Ngài hoàn toàn có quyền hành quyết họ ngay lập tức.

  • hướng về

    Husk å stige rett opp når du kommer i lufta.

    Nhớ phải hướng về trước khi được phóng.

  • làm cho thẳng

    15 Det som er krokete, kan ikke gjøres rett,

    15 Thứ gì đã cong không sao làm cho thẳng,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngắm
    • nhắm
    • sửa chữa
    • sửa lỗi
    • xử tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rette" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • luật pháp
  • luật công
  • có lý · công lý · luật · luật pháp · món ăn · pháp luật · pháp đình · phải · quyền · quyền lợi · sự đúng · tháng · thẳng · trúng · tòa án · đúng · đứng
  • Quyền sống
Thêm

Bản dịch "rette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch