Phép dịch "rett" thành Tiếng Việt
phải, đúng, thẳng là các bản dịch hàng đầu của "rett" thành Tiếng Việt.
rett
-
phải
verbSpørsmålet er ikke hva jeg vil, men hva som er rett.
Không quan trọng tôi muốn gì, quan trọng là lẽ phải.
-
đúng
adjectiveJürgen kan ha rett, men han klarer kanskje ikke å bevise det.
Jurgen có thể đúng, nhưng ta không thể chứng minh điều đó.
-
thẳng
adjectiveNeste morgen kom Nolan rett ut på kjøkkenet, der jeg laget frokost.
Buổi sáng hôm sau, Nolan đi thẳng vào nhà bếp, nơi tôi đang nấu bữa điểm tâm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có lý
- trúng
- quyền
- quyền lợi
- công lý
- luật
- luật pháp
- món ăn
- pháp luật
- pháp đình
- sự đúng
- tòa án
- tháng
- đứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "rett" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật pháp
-
hành quyết · hướng về · làm cho thẳng · ngắm · nhắm · sửa chữa · sửa lỗi · xử tử
-
luật công
-
Quyền sống
Thêm ví dụ
Thêm