Phép dịch "reddik" thành Tiếng Việt

củ cải, cải củ là các bản dịch hàng đầu của "reddik" thành Tiếng Việt.

reddik masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • củ cải

    noun

    Vi byttet deg mot denne flotte reddiken.

    Chúng ta đã thay thế con bằng củ cải đáng yêu này.

  • cải củ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reddik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "reddik"

Thêm

Bản dịch "reddik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch