Phép dịch "reddhare" thành Tiếng Việt

nhát gan, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "reddhare" thành Tiếng Việt.

reddhare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhát gan

    noun

    Rodeoridning var ikke for reddharer.

    Môn rodeo không dành cho người nhát gan.

  • nhút nhát

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reddhare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "reddhare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch