Phép dịch "redd" thành Tiếng Việt
khiếp sợ, kinh hãi, sợ là các bản dịch hàng đầu của "redd" thành Tiếng Việt.
redd
ngữ pháp
Med frykt for noe
-
khiếp sợ
Jeg har aldri vært så redd i mitt liv.
Trong đời tôi chưa từng khiếp sợ như vậy.
-
kinh hãi
Dere skal ikke frykte og skjelve for det som folket er redd for.»
Chớ sợ điều nó sợ, và đừng kinh-hãi”.
-
sợ
verbJeg er redd gjørmegravene har gjort knærne stive, Deres høyhet.
Tôi sợ hầm bùn đã làm cứng chân tôi, thưa công chúa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sợ hãi
- sợ sệt
- đáng sợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "redd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Plain text · văn bản thuần
-
cứu · cứu chữa · cứu nguy · cứu thoát · cứu vớt · giải thoát
-
- pref · re
-
toán học thuần túy
-
sợ
Thêm ví dụ
Thêm