Phép dịch "rast" thành Tiếng Việt

rast
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự nghỉ ngơi để ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rast" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Giống vật nuôi · chủng tộc · giống · hoành hành · lở · nổi giận · trùi · tung hoành · đổ
  • Đại chủng Phi
  • ras
    lở · sự trùi · đổ
  • Đại chủng Âu
  • giận dữ · nổi giận · tức giận
Thêm

Bản dịch "rast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch